Hình nền cho overhand knots
BeDict Logo

overhand knots

/ˈoʊvərˌhænd nɑts/

Định nghĩa

noun

Nút thắt đơn, nút thòng lọng đơn.

Ví dụ :

Cô ấy thắt những nút thòng lọng đơn nhỏ ở cuối mỗi dây giày để chúng không bị tưa.